trung lập

  1. neutre.
    • Nước trung lập
      pays neutre
    • tính trung lập
      neutralité.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trung lập"

trung lập
Một quốc gia trung lập không tham gia vào liên minh quân sự.